Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2763 coin có tổng vốn hóa thị trường là $500.36B và biến động giá trung bình là +4.45%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Hệ sinh thái Ethereum là một nền tảng phi tập trung cho phép nhà phát triển xây dựng và triển khai các hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung (DApp). Ra mắt vào năm 2015 bởi nhóm của Vitalik Buterin, Ethereum nhằm mục đích cung cấp những trường hợp sử dụng linh hoạt và mở rộng hơn so với các loại tiền điện tử khác. Blockchain Ethereum hoạt động dựa trên đồng tiền điện tử của riêng mình, Ether (ETH), được dùng để hỗ trợ việc thực hiện các hợp đồng thông minh. Hệ sinh thái Ethereum bao gồm nhiều dự án khác nhau: tài chính phi tập trung (DeFi), token không thể thay thế (NFT) và các tổ chức tự trị phi tập trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.3646+44922.87%+44402.60%$34.52M$094.69M
$0.0002496-72.94%-75.49%$72,394.82$0290.00M
$2.88-5.49%+0.03%$72,416.11$9425113.98
$0.0001321-3.74%-22.01%$74,087.37$0560.87M
AIPAD
AIPADAIPAD
$0.0003741-4.40%-8.12%$72,691.87$0194.30M
$0.0002472---10.46%$76,698.6$0310.26M
$0.003482+2.15%-3.16%$73,125.45$18,003.1121.00M
------------
$0.{4}6945+0.11%+16.17%$69,446.04$119,311.321000.00M
$0.001131-1.67%-5.41%$69,544.53$061.48M
$0.{4}5373-14.01%-41.59%$80,194.26$2,941.811.49B
Giao dịch
------------
Spike
SpikeSPIKE
------------
Cheems
CheemsCHEEMS
------------
Qubit
QubitQBIT
$0.{4}6631+1.82%-8.60%$65,809.29$0992.50M
------------
$0.{4}5140-1.93%-10.55%$65,884.69$01.28B
BOPPY
BOPPYBOPPY
$0.{9}1661---5.86%$69,877.81$0420.69T
------------
$0.09193+11.62%+31.92%$65,278.72$0710113.00
Giao dịch
------------
$0.0001515-2.75%-1.58%$74,373.16$0490.94M
Giao dịch
SOLVE
SOLVESOLVE
$0.{4}9053-1.40%-0.86%$63,380.47$0700.13M
EYWA
EYWAEYWA
$0.0007218+4.73%+51.89%$72,116.76$126,945.1699.91M
------------
Gold
GoldGOLD
$0.003762+1.70%-5.37%$61,827.19$016.43M
$0.{6}9015+0.04%+33.65%$62,202.5$12,126.8569.00B
Micro GPT
Micro GPT$MICRO
$0.{4}8006-5.67%-7.77%$60,002.48$0749.49M
------------
------------
$0.{4}7715-0.22%+4.37%$60,275.65$0781.25M
Giao dịch
------------
$0.0001871-8.15%-3.71%$55,422.15$0296.27M
Giao dịch
$0.{4}8937---15.96%$71,351.88$0798.37M
$0.001104-4.51%-12.56%$55,182.97$23.6550.00M
$0.001571----$57,659.6$036.71M
$0.003037-5.73%-6.29%$55,241.66$018.19M
Govi
GoviGOVI
$0.001713-5.65%-7.99%$54,810.47$032.00M
$42.37-1.93%-0.99%$59,839.72$01412.39
$0.0007209-4.75%-0.36%$56,047.6$601.4277.74M
Giao dịch
$0.{6}1410---2.43%$57,538.96$0407.98B
Klaus
KlausKLAUS
$0.{4}5522---2.21%$55,224.25$01000.00M
Opium
OpiumOPIUM
$0.01278+25.88%+26.26%$53,192.98$30.474.16M
henlo
henloHENLO
$0.{9}2629-4.93%-2.55%$52,439.1$0199.50T
$0.0002647----$54,821.31$0207.14M
$0.001696--+42.92%$54,737.73$032.28M
------------
$187.38+0.68%+3.13%$61,968.06$13.34330.71