Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2823 coin có tổng vốn hóa thị trường là $477.33B và biến động giá trung bình là +177.52%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.{4}6564-0.44%-1.25%$108,822.09$01.66B
$38.97--+24.06%$113,022.73$02900.18
Hedget
HedgetHGET
$0.06079-0.13%-1.96%$106,467.79$01.75M
$0.0009525+1.17%+1.57%$106,514.11$53,559.95111.82M
$0.002344+0.55%-0.87%$106,003.38$045.22M
$0.0001219-2.58%-6.38%$102,404.02$1,221.18840.12M
X
XX
$0.{6}1116-2.00%+2.83%$104,780.3$0938.57B
LF
LFLF
$0.{4}3664+9.78%+7.01%$109,330$31,237.592.98B
$0.0005596----$104,253.19$0186.29M
$0.{4}9826-2.58%-2.73%$103,987.79$130.081.06B
$13.06--+6.40%$112,573.62$08621.67
$141.11-1.28%-1.55%$101,727.04$20.24720.92
AIPAD
AIPADAIPAD
$0.0005280+2.23%+0.17%$102,589.28$0194.29M
$0.001913+0.30%-18.22%$102,287.23$56.8453.47M
$0.0001011+3.36%+0.74%$101,057.67$0999.93M
REVV
REVVREVV
$0.{4}8447-2.41%-5.85%$100,574.47$145.951.19B
Giao dịch
------------
$0.001213-0.01%-0.56%$99,050.21$27,086.0581.67M
$9.04--+1.38%$102,201.28$011307.59
$0.0002295+1.00%-2.70%$98,385.08$9,841.43428.76M
$282.21-0.44%-11.69%$94,329.54$97,959.27334.26
$0.0001441+1.92%-1.69%$99,858.78$526.99693.00M
APED
APEDAPED
$0.09814-1.51%-3.56%$95,640.21$0974493.00
$0.0004229+2.43%-14.03%$84,889.64$35,305.01200.74M
$0.001160-99.68%-99.68%$109,826.03$094.69M
$0.{5}9377-1.93%-0.87%$93,734.36$010.00B
Giao dịch
Hypr
HyprHYPR
$0.0001326-1.63%-3.90%$92,795.51$0700.00M
Draggy
DraggyDRAGGY
$0.{9}2204-1.33%+3.64%$89,130.96$0404.49T
$0.001270-2.31%-50.30%$91,658.58$52.5272.17M
Lyra
LyraLYRA
$0.0001506-1.32%-0.29%$87,473.31$2.95580.90M
Giao dịch
Cheems
CheemsCHEEMS
$0.{9}1880+4.87%+28.02%$79,084.99$0420.69T
ADAPad
ADAPadADAPAD
$0.0008884+4.83%+3.89%$104,511.42$56.13117.64M
------------
$0.0008834-0.91%-2.15%$86,356.29$097.75M
$0.007539-18.23%+1.34%$75,390.71$72,575.7510.00M
Gondola
GondolaGONDOLA
$0.{6}2101-11.66%-16.65%$85,837.49$0408.53B
$0.{6}7217-0.03%+0.83%$49,798.73$12,515.2569.00B
------------
$8.48---5.75%$84,197.45$09932.37
Spike
SpikeSPIKE
$0.{6}2345+0.17%+39.35%$80,158.18$0341.77B
$0.0008904+7.09%+33.68%$87,263.16$098.00M
MAPS
MAPSMAPS
$0.001763-0.16%+3.92%$80,230.19$11.6145.50M
$0.{4}8510-13.11%-4.96%$79,358.33$10,745.38932.53M
$341.29-0.29%-0.87%$80,765.54$2,263.9236.65
BOPPY
BOPPYBOPPY
$0.{9}1900+0.57%-4.21%$79,910.36$0420.69T
$0.003842-1.65%-7.43%$75,913.12$019.76M
$0.{4}7599-0.01%+28.47%$75,986.67$59,100.541000.00M
$0.0001097-3.19%-1.34%$75,911.56$515.35692.01M
Giao dịch
$428.6-0.86%-1.31%$74,238.64$119.95173.21
$40.04---0.13%$74,038.7$01849.23