Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hbadger sang Cedi Ghana (HBADG sang GHS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HBADG thành GHS

Bộ chuyển đổi của Bitget HBADG sang GHS cho phép bạn tính toán giá trị chính xác của Hbadger bằng Cedi Ghana dựa trên giá chỉ số toàn cầu của Hbadger theo thời gian thực. Dữ liệu tỷ lệ chuyển đổi được tổng hợp từ thông tin giá giao dịch Hbadger toàn cầu. Dù bạn đang lập kế hoạch giao dịch, theo dõi giá trị danh mục đầu tư hay theo dõi động lực thị trường, bộ chuyển đổi đều cung cấp định giá chính xác và kịp thời.

Dữ liệu thời gian thực
· 2026-07-13 06:59 UTC+0
1 Hbadger (HBADG) bằng0.0002169 Cedi Ghana
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
HBADG
HBADG
GHS
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HBADG/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hbadger (HBADG) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HBADG hiện có giá trị là 0.0002169 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.

Biểu đồ HBADG/GHS

1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

HBADG/GHS: 1 HBADG = 0.0002169 GHS. Giá chuyển đổi 1 Hbadger (HBADG) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.0002169 GHS hôm nay.

Trong 1D vừa qua, Hbadger đã thay đổi -0.30% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hbadger(HBADG) đã thay đổi -0.30% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành HBADG trong 24 giờ qua.

Giá HBADG trực tiếp

Chuyển đổi tiền điện tử và tiền fiat trên nền tảng Bitget.

Máy tính giá tiền điện tử của Bitget hỗ trợ chuyển đổi theo thời gian thực giữa các cặp tiền như Hbadger (HBADG) sang Cedi Ghana (GHS). Hãy lưu ý rằng máy tính này chỉ dùng cho mục đính tham khảo và được sử dụng để tính toán tỷ giá giữa tài sản tiền điện tử và tiền fiat. Để chuyển đổi giữa tài sản tiền điện tử và tiền fiat (ví dụ: mua tiền điện tử bằng tiền fiat hoặc bán tiền điện tử lấy tiền fiat), hãy sử dụng giao dịch fiat của Bitget (Trang Mua/Bán Crypto Bitget). Nền tảng giao dịch fiat Bitget hỗ trợ hơn 80 loại tiền fiat, hơn 20 ngôn ngữ và nhiều phương thức thanh toán địa phương. Nền tảng cũng cung cấp giao dịch liền mạch với phí thấp đến 0%.
1 HBADG hiện có giá 0.0002169 GHS, nghĩa là mua 5 HBADG sẽ mất 0.001085 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 4,609.46 HBADG và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 23,047.29 HBADG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Các cặp chuyển đổi phổ biến trên giao dịch fiat Bitget

Bảng dưới đây hiển thị các cặp tiền điện tử sang fiat được giao dịch tích cực nhất trên giao dịch fiat của Bitget. Tất cả tỷ giá đều được tổng hợp từ các nhà cung cấp thanh khoản và nền tảng dữ liệu thị trường hàng đầu toàn cầu, đồng thời được cập nhật theo thời gian thực.

CặpTỷ giáBiến động 24h (%)Phí giao dịch fiat Bitget‌Hoạt động
USDT/USD$0.9992-0.03%0%Mua ngay!
BTC/USD$62,757.53-1.50%0%Mua ngay!
ETH/USD$1,776.65-0.94%0%Mua ngay!
SOL/USD$76.33+0.12%0%Mua ngay!
USDT/EUR€0.8767-0.03%0%Mua ngay!
BTC/EUR€55,063.46-1.50%0%Mua ngay!
ETH/EUR€1,558.83-0.94%0%Mua ngay!
BTC/GBP£46,904.98-1.50%0%Mua ngay!
ETH/GBP£1,327.87-0.94%0%Mua ngay!
BTC/JPY¥10,188,182.94-1.50%0%Mua ngay!

Chuyển đổi HBADG sang GHS

Chuyển đổi GHS sang HBADG

Hbadger
Cedi Ghana
1 HBADG
0.0002169  GHS
Đổi 1 HBADG sang 0.0002169 GHS
2 HBADG
0.0004339  GHS
Đổi 2 HBADG sang 0.0004339 GHS
5 HBADG
0.001085  GHS
Đổi 5 HBADG sang 0.001085 GHS
10 HBADG
0.002169  GHS
Đổi 10 HBADG sang 0.002169 GHS
20 HBADG
0.004339  GHS
Đổi 20 HBADG sang 0.004339 GHS
50 HBADG
0.01085  GHS
Đổi 50 HBADG sang 0.01085 GHS
100 HBADG
0.02169  GHS
Đổi 100 HBADG sang 0.02169 GHS
200 HBADG
0.04339  GHS
Đổi 200 HBADG sang 0.04339 GHS
500 HBADG
0.1085  GHS
Đổi 500 HBADG sang 0.1085 GHS
1000 HBADG
0.2169  GHS
Đổi 1000 HBADG sang 0.2169 GHS
5000 HBADG
1.08  GHS
Đổi 5000 HBADG sang 1.08 GHS
10000 HBADG
2.17  GHS
Đổi 10000 HBADG sang 2.17 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HBADG thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Hbadger tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HBADG sang GHS, lên đến 10000 HBADG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Hbadger
1 GHS
4,609.46 HBADG
Đổi 1 GHS sang 4,609.46 HBADG
10 GHS
46,094.59 HBADG
Đổi 10 GHS sang 46,094.59 HBADG
50 GHS
230,472.93 HBADG
Đổi 50 GHS sang 230,472.93 HBADG
100 GHS
460,945.85 HBADG
Đổi 100 GHS sang 460,945.85 HBADG
200 GHS
921,891.71 HBADG
Đổi 200 GHS sang 921,891.71 HBADG
500 GHS
2,304,729.27 HBADG
Đổi 500 GHS sang 2,304,729.27 HBADG
1000 GHS
4,609,458.55 HBADG
Đổi 1000 GHS sang 4,609,458.55 HBADG
2000 GHS
9,218,917.09 HBADG
Đổi 2000 GHS sang 9,218,917.09 HBADG
5000 GHS
23,047,292.73 HBADG
Đổi 5000 GHS sang 23,047,292.73 HBADG
10000 GHS
46,094,585.46 HBADG
Đổi 10000 GHS sang 46,094,585.46 HBADG
50000 GHS
230,472,927.29 HBADG
Đổi 50000 GHS sang 230,472,927.29 HBADG
100000 GHS
460,945,854.58 HBADG
Đổi 100000 GHS sang 460,945,854.58 HBADG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành HBADG toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Hbadger đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang HBADG, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Dữ liệu chuyển đổi HBADG sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Hbadger/GHS

Giá Hbadger cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.0002469 GHS trong khi giá Hbadger thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.0001395 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hbadger theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HBADG theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0002210 GHS
0.0002469 GHS
0.0002469 GHS
0.0002469 GHS
Thấp
0.0002114 GHS
0.0001395 GHS
0.{4}9181 GHS
0.{4}9055 GHS
Bình thường
0 GHS
0 GHS
0 GHS
0 GHS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.30%
+52.93%
+117.75%
+86.91%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HBADG (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HBADG bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HBADG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hbadger

Số liệu thị trường HBADG sang GHS

HBADG/GHS:
₵0.0002169
Khối lượng HBADG 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HBADG:
--
Nguồn cung lưu hành HBADG:
0 HBADG

Tỷ giá HBADG sang GHS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hbadger thành Cedi Ghana đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hbadger là ₵0.0002169 mỗi HBADG, với tổng vốn hoá thị trường của ₵0 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HBADG. Khối lượng giao dịch của Hbadger đã thay đổi 0.00% (₵0 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HBADG là ₵0.

Thông tin thêm về Hbadger trên Bitget

Thông tin Cedi Ghana

Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hbadger phổ biến nhất là HBADG sang GHS, trong đó mã của Hbadger là HBADG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 64038.47 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1806.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 77.34 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 56187.36 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 47862.35 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 90691.29 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 327230.19 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 6134411.83 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 8.65 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HBADG sang GHS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HBADG sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hbadger phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HBADG đến TWD
1 HBADG thành NT$0.0006052 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HBADG đến CNY
1 HBADG thành ¥0.0001279 CNY
popular info Đô la Mỹ
HBADG đến USD
1 HBADG thành $0.{4}1886 USD
popular info Đô la Úc
HBADG đến AUD
1 HBADG thành AU$0.{4}2723 AUD
popular info Cedi Ghana
HBADG đến GHS
1 HBADG thành ₵0.0002169 GHS
popular info Euro
HBADG đến EUR
1 HBADG thành €0.{4}1655 EUR
popular info Đô la Canada
HBADG đến CAD
1 HBADG thành C$0.{4}2671 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HBADG đến KRW
1 HBADG thành ₩0.02844 KRW
popular info Yên Nhật
HBADG đến JPY
1 HBADG thành ¥0.003062 JPY
popular info Bảng Anh
HBADG đến GBP
1 HBADG thành £0.{4}1410 GBP
popular info Real Brazil
HBADG đến BRL
1 HBADG thành R$0.{4}9637 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang GHS

other assets Bitcoin
BTC đến GHS
1 BTC thành ₵721,930.49 GHS
other assets Billions Network
BILL đến GHS
1 BILL thành ₵0.5730 GHS
other assets Zcash
ZEC đến GHS
1 ZEC thành ₵5,935.74 GHS
other assets DODO
DODO đến GHS
1 DODO thành ₵0.2400 GHS
other assets XRP
XRP đến GHS
1 XRP thành ₵12.38 GHS
other assets Invesco QQQ Trust Tokenized bStocks
QQQB đến GHS
1 QQQB thành ₵8,234.3 GHS
other assets DeXe
DEXE đến GHS
1 DEXE thành ₵542.16 GHS
other assets Velvet
VELVET đến GHS
1 VELVET thành ₵6.49 GHS
other assets Decred
DCR đến GHS
1 DCR thành ₵169.52 GHS
other assets Pi
PI đến GHS
1 PI thành ₵1 GHS

Bảng chuyển đổi từ HBADG sang GHS

Tỷ giá hoán đổi của Hbadger đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HBADG thành Cedi Ghana đã thay đổi +52.93% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.30%, đạt mức cao nhất là 0.0002210 GHS và mức thấp nhất là 0.0002114 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 HBADG là ₵0.{4}9963 GHS , thay đổi +117.75% so với giá hiện tại. Hbadger đã thay đổi
+
0.0002169GHS
, tương đương mức thay đổi +108.48% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:59 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HBADG
₵0.0001085₵0.0001088
-0.30%
1 HBADG
₵0.0002169₵0.0002176
-0.30%
5 HBADG
₵0.001085₵0.001088
-0.30%
10 HBADG
₵0.002169₵0.002176
-0.30%
50 HBADG
₵0.01085₵0.01088
-0.30%
100 HBADG
₵0.02169₵0.02176
-0.30%
500 HBADG
₵0.1085₵0.1088
-0.30%
1000 HBADG
₵0.2169₵0.2176
-0.30%

Câu Hỏi Thường Gặp HBADG/GHS

1 Hbadger bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 Hbadger (HBADG) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵0.0002169.
Tôi có thể mua bao nhiêu HBADG với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4,609.46 HBADG đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HBADG sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HBADG sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HBADG bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 23,047.29 HBADG, trong khi 5 HBADG sẽ có giá khoảng 0.001085GHS.
Giá cao nhất của HBADG/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HBADG tính theo GHS là ₵0.0002469. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HBADG/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hbadger tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hbadger (HBADG) đã tăng 52.93%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hbadger (HBADG) đã tăng 117.75% so với Cedi Ghana (GHS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HBADG thành GHS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hbadger và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HBADG/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HBADG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HBADG/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HBADG/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HBADG/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hbadger và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hbadger: HBADG sang Đô la Mỹ (USD), HBADG sang Euro (EUR), HBADG sang Bảng Anh (GBP), HBADG sang Đô la Canada (CAD), HBADG sang Rupee Ấn Độ (INR), HBADG sang Rupee Pakistan (PKR), HBADG sang Real Brazil (BRL), HBADG sang ...
Giá của Hbadger ở Mỹ là $0.C$0.{4}26711886 USD. Ngoài ra, giá của Hbadger là €0.{4}1655 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1410 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001807 INR ở Ấn Độ, ₨0.005260 PKR ở Pakistan, R$0.{4}9637 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hbadger phổ biến nhất là HBADG sang Cedi Ghana(GHS). Giá của 1 Hbadger (HBADG) ở Cedi Ghana (GHS) là ₵0.0002169.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Tóm tắt

Bộ chuyển đổi và máy tính của Bitget hỗ trợ hơn 40.000 loại tiền điện tử và hơn 80 loại tiền fiat, khiến đây là một trong những công cụ chuyển đổi giá trị toàn diện nhất hiện có.

Trang này cung cấp thông tin toàn diện về chuyển đổi Hbadger (HBADG) sang Cedi Ghana (GHS), giúp bạn nhanh chóng mua Hbadger (HBADG) bằng Cedi Ghana (GHS) hoặc bán Hbadger (HBADG) để lấy Cedi Ghana (GHS).

Dịch vụ giao dịch fiat của Bitget hỗ trợ hơn 1.000 loại tiền điện tử, hơn 80 loại tiền fiat, hơn 20 ngôn ngữ và nhiều phương thức thanh toán địa phương. Nền tảng cung cấp phí giao dịch fiat thấp đến 0% và dịch vụ giao dịch 24/7. Người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi tiền điện tử và tiền fiat mà không cần rời khỏi nền tảng. Dữ liệu chuyển đổi được lấy từ các sàn giao dịch toàn cầu hàng đầu và nhà cung cấp dữ liệu thị trường để giúp đảm bảo tính chính xác.

Dù bạn muốn đổi USD lấy Bitcoin và giao dịch trên thị trường spot Bitget hay kiểm tra giá trị khoản nắm giữ Ethereum của mình theo đồng Euro, thì bộ công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitget đều cung cấp một tham chiếu đáng tin cậy, theo thời gian thực.

Niêm yết coin mới nhất trên Bitget

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget