Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2822 coin có tổng vốn hóa thị trường là $477.25B và biến động giá trung bình là +177.04%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.03245---13.14%$404,762.45$012.47M
Giao dịch
$0.9424-3.06%-0.93%$400,667.13$55.2425178.00
Giao dịch
$0.{6}9635+3.65%+1.31%$404,998.3$40.03420.35B
$0.01251-4.74%-3.46%$403,784.14$6,581.5632.28M
$397.87-0.02%-6.88%$401,683.87$348,411.641009.60
$0.0009465-0.28%-6.35%$394,359.47$22,172.04416.65M
$0.001044-51.57%-49.82%$394,121.85$1.59377.55M
$0.006095+0.04%-1.18%$391,290.01$97,667.5564.20M
Giao dịch
$0.0001301-0.00%+42.90%$390,970.28$03.01B
$18.2-0.07%-2.17%$375,666.44$639,044.3720637.14
Sensay
SensaySNSY
$0.{4}7690+3.52%+2.28%$400,341.83$63,999.695.21B
Bubble
BubbleBUBBLE
$0.{4}9953+0.79%+7.70%$406,249.17$75.044.08B
$164.77-0.19%+2.97%$387,178.07$7,245.382349.82
$38.71+0.61%-4.47%$402,490.43$145,70810396.82
$364.86--+3.58%$382,023.87$3.041047.04
$138.2+0.00%+0.43%$382,683.54$164,143.512769.08
$25.97---18.58%$384,003.53$014788.32
$23.63--+9.12%$388,353.96$016432.54
EDENA
EDENAEDENA
$0.05079+6.26%-2.51%$383,402.34$352,602.827.55M
$0.{9}9442+2.39%+0.04%$397,204.23$24,668.11420.69T
Nitro
NitroNITRO
$0.{5}1034+2.06%-0.68%$434,229.35$89,553.81420.00B
$382.02+0.10%-3.78%$375,398.97$198,130.53982.68
$0.004295---16.99%$373,268.63$086.92M
Giao dịch
Zap
ZapZAP
$0.001560+5.30%+47.27%$368,332.29$0236.14M
$0.0005914+1.07%-13.48%$357,085.47$6,111.04603.78M
$0.0001025-0.18%+1.47%$367,838.27$34,583.723.59B
$0.001482-8.42%-34.78%$366,489.43$0247.22M
$0.004191-1.14%-1.66%$345,124.47$082.34M
$198.29+0.35%-10.31%$233,101.65$349,192.271175.54
$27.92---1.37%$357,515.75$104.4412804.86
$0.001180-23.28%-29.40%$354,778.47$0300.67M
$15.37---1.64%$354,244.88$023050.30
$38.75-1.25%-11.80%$351,246.94$240,980.419064.83
BEFE
BEFEBEFE
$0.{5}3871+2.64%+23.14%$360,787.93$093.20B
$186.53+1.68%-8.10%$304,102.11$865.451630.31
BasedAI
BasedAIBASEDAI
$0.009160-3.59%+36.90%$316,941.79$1,042.3934.60M
$0.0005041+13.37%+37.74%$342,489.04$58,862.44679.37M
Giao dịch
$0.{9}5972+0.43%+3.50%$347,074.7$0581.20T
Giao dịch
STAKE
STAKESTAKE
$0.03974+1.53%+0.35%$336,173.21$1.098.46M
$0.03440-1.60%+15.00%$328,510$13,990.139.55M
Giao dịch
BABB
BABBBAX
$0.{5}4160-0.39%-1.21%$335,484.25$57,150.0180.65B
$0.{4}4189+3.04%+19.19%$335,180.58$98.998.00B
$0.{4}6048+4.24%+92.52%$332,164.87$05.49B
$0.{11}7921-0.01%-0.01%$334,755.2$44,316.2242259.69T
$312.45--+7.16%$276,650.75$24.77885.44
zkRace
zkRaceZERC
$0.002731+0.71%+1.59%$327,711.09$0120.00M
Giao dịch
ApeBond
ApeBondABOND
$0.0005206+2.60%+7.79%$331,532.61$171.06636.89M
ROOBEE
ROOBEEROOBEE
$0.{4}8052+0.37%+5.16%$330,300.58$48,156.694.10B
Giao dịch
$42.17+0.45%-0.76%$336,147.2$94,365.827972.10