Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2823 coin có tổng vốn hóa thị trường là $476.14B và biến động giá trung bình là +178.93%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.{4}1440-1.22%+27.85%$919,855.9$063.88B
$0.001233-0.55%-0.35%$918,814.41$17.67744.98M
$0.008741-0.88%-0.12%$912,376.82$106,365.44104.38M
$83.63--+0.11%$908,231.17$010860.48
SALT
SALTSALT
$0.007563-2.11%+3.56%$907,531.6$0120.00M
$1,181.05-0.42%-5.65%$901,647.15$2,759.88763.43
$0.02251-3.79%-20.05%$761,316.82$033.82M
$18.14-0.53%-0.86%$902,960.8$22,401.3549781.45
$0.1270+25.27%+47.72%$1.05M$08.24M
ICHI
ICHIICHI
$0.09474+0.94%-13.16%$888,656.89$578.019.38M
KOMPETE
KOMPETEKOMPETE
$0.001169-3.52%-1.79%$878,046.69$3,084.78750.88M
Hydra
HydraHYDRA
$0.02680+1.12%-0.75%$805,515.19$1,817.330.06M
$0.001743-4.40%-14.15%$878,411.29$31,593.42504.08M
$0.{7}3388-1.64%-3.89%$872,774.27$025.76T
Giao dịch
$0.001206-2.04%+6.22%$882,105.69$147,671.79731.58M
Giao dịch
$0.0005416-9.15%+27.59%$778,238.1$231,652.691.44B
Giao dịch
$0.{8}2129-5.77%-12.48%$895,735.01$31,255.38420.69T
$565.71---4.19%$828,725.39$682.661464.93
Nexera
NexeraNXRA
$0.0006787-3.86%-21.98%$845,595.3$698.481.25B
$0.01276+2.26%+0.13%$896,701.81$23,672.3370.27M
$0.0002519+1.28%+9.37%$861,278.01$62,575.273.42B
$0.0005260-0.28%-4.80%$853,509.32$7.81.62B
------------
IDEX
IDEXIDEX
$0.001803+1.47%+161.24%$1.80M$95,577.721000.00M
Giao dịch
zKML
zKMLZKML
$0.008836+0.50%-7.51%$852,677.65$096.50M
ARC
ARCARC
$0.0008937-4.33%+21.25%$824,549.43$6,105.99922.62M
WAGMI Games
WAGMI GamesWAGMIGAMES
$0.{6}3779-2.54%-29.85%$831,346.27$02.20T
Giao dịch
Xaya
XayaCHI
$0.01416-2.33%-4.96%$827,077.43$258.2858.42M
$134.77-0.01%-1.40%$827,308.97$06138.55
$1,961.17+0.09%+1.47%$816,353.19$340,029.98416.26
Koinos
KoinosKOIN
$0.009830-0.52%+9.02%$818,418.6$083.26M
$5.06+2.89%+24.42%$850,511.73$190,415.4168201.72
Obol
ObolOBOL
$0.002706+5.34%+1.18%$862,992.66$308,330.97318.86M
Giao dịch
$0.4130-11.78%-13.16%$802,202.73$35,669.211.94M
$0.005163+1.60%+3.95%$800,909.61$0155.12M
$369.37-0.16%+6.05%$819,625.52$209,670.432218.98
$41.24----$683,737.85$284.2716579.48
$0.8586-1.80%-13.00%$806,372.54$52,110.26939187.80
$0.0005719-10.17%-54.12%$474,030.1$15.39828.94M
Giao dịch
$153.17-0.12%+2.92%$790,367.41$1.38M5160.03
$89.76-2.06%+0.37%$767,178.97$51,681.128547.15
$0.3545+0.88%-6.00%$772,854.32$551,807.512.18M
$28.78-0.02%+6.49%$775,157.59$340,089.426933.69
------------
$216.93-0.32%+13.77%$762,550.33$6,191.023515.25
TERMINUS
TERMINUSTERMINUS
$0.007592+1.87%+2.57%$759,158.6$79,580.57100.00M
$167.38+0.76%+3.50%$801,685.22$2.084789.49
$0.02027+1.95%+10.31%$836,630.53$24,601.841.27M
$0.{4}7641-2.55%+131.02%$729,340.58$125,212.119.54B
Giao dịch