Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2823 coin có tổng vốn hóa thị trường là $476.60B và biến động giá trung bình là +178.29%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.04387-9.73%-8.51%$3.87M$195,686.2688.21M
$0.02535+4.26%+14.16%$3.80M$2,122.1150.00M
$0.0003798+0.73%-0.47%$3.80M$150.2910.00B
Giao dịch
SPECTRE AI
SPECTRE AISPECTRE
$0.4112-2.84%-9.81%$4.11M$9,709.799.99M
$404.73-0.97%-4.91%$3.74M$1.32M9242.87
$0.02427+8.81%+14.35%$3.92M$1.47M161.68M
$0.04058+8.05%-8.57%$3.90M$17,189.5196.19M
$0.01582+2.05%+17.31%$3.77M$5,512.71238.67M
tao.bot
tao.botTAOBOT
$0.05009-0.20%+20.42%$3.84M$6,317.176.67M
$0.06914-14.26%+50.53%$3.65M$913,567.5152.75M
Giao dịch
$0.003496+3.59%-14.33%$3.50M$450,638.861000.00M
$0.004967+0.67%+5.82%$3.98M$530,285.76800.71M
$0.001357-2.44%+10.05%$3.75M$76,579.612.76B
$0.2223-81.58%-16.20%$3.21M$2,946.3414.45M
Wexo
WexoWEXO
$0.01277-4.19%-7.08%$3.74M$101,091.53293.19M
$420.02+0.02%-1.54%$3.33M$124,545.257922.40
$29.66-0.11%-0.63%$3.55M$833,994.06119516.54
$0.003874+11.30%+87.57%$3.87M$42,217.89999.86M
$0.0001212+2.25%+5.82%$3.59M$31,812.529.65B
$0.003541+44.52%+53.92%$3.54M$202,098.541000.00M
$298.16-0.14%-1.50%$3.47M$216,233.2911640.32
Giao dịch
$0.01135-0.64%-2.48%$3.49M$0307.18M
$0.01941-3.52%+2.60%$3.31M$35,226.92170.46M
Ren
RenREN
$0.003434+0.16%-0.84%$3.41M$6,794.87992.88M
Giao dịch
$241.82-0.82%-13.38%$3.49M$821,486.5114414.46
VOOI
VOOIVOOI
$0.01032+11.98%+11.35%$3.56M$619,289.01344.85M
Giao dịch
$163.61-0.15%-2.34%$3.18M$766,452.5219440.07
$0.0001323-2.17%-4.40%$3.35M$61,207.8325.30B
Giao dịch
$1,714.54+0.18%-3.48%$3.31M$2.43M1933.19
$0.3562-6.68%+16.29%$3.33M$820,808.879.34M
$57.23-2.00%-14.94%$3.28M$888,259.0457325.28
SWEAT
SWEATSWEAT
$0.0003351+0.26%-3.32%$2.83M$502,004.158.46B
Giao dịch
Kendu
KenduKENDU
$0.{5}3428+2.88%-5.44%$3.25M$3,609.29948.43B
Suku
SukuSUKU
$0.004708+2.08%+4.41%$3.19M$25,560.96678.05M
Cratos
CratosCRTS
$0.{4}4979-6.78%+8.44%$3.18M$469,711.4863.88B
Giao dịch
Gems
GemsGEMS
$0.005398-0.73%-5.46%$3.23M$141,191.15598.87M
Giao dịch
$77.22-0.20%-2.42%$3.13M$206,206.2340505.34
$0.07471+0.02%-5.12%$3.20M$62,034.542.87M
Giao dịch
$0.02019+0.99%-4.90%$3.10M$134,742.18153.70M
Giao dịch
KiboShib
KiboShibKIBSHI
$0.{5}3009+10.26%+4.13%$3.01M$127,418.861000.00B
Shrub
ShrubSHRUB
$0.001346+51.33%+65.34%$1.27M$144,905.51942.18M
$133.82+1.33%+0.79%$3.00M$856,400.9522397.80
$0.01800+0.07%-0.10%$3.11M$87,699.95172.82M
$0.005233+8.82%+20.00%$3.21M$1.37M612.93M
Giao dịch
$186.42+0.09%+3.17%$3.03M$1.51M16246.55
$356.47+0.11%-3.13%$2.91M$706,062.638153.32
$0.03004-9.02%+30.58%$2.93M$42.68M97.61M