Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Arbitrum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Arbitrum bao gồm 502 coin có tổng vốn hóa thị trường là $63.65B và biến động giá trung bình là +1.26%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Arbitrum bao gm các d án đưc thiết kế dành riêng cho blockchain Arbitrum. Arbitrum là mt gii pháp m rng layer-2 nhm ci thin tc đ và đ hiu qu ca các giao dch trên Ethereum, đng thi gim thiu phí giao dch khi s dng nn tng này. Mainnet ca Arbitrum đưc ra mt vào năm 2021 bi Offchain Labs và nhanh chóng tr thành mt trong nhng blockchain ph biến nht trên th trưng. Khi va ra mt, Arbitrum đã đt đưc điu này bng cách s dng Optimistic Rollups. Trong giai đon na sau ca năm 2022, Arbitrum đã ra mt Nova, mt chui mi s dng công ngh AnyTrust thay vì Optimistic Rollups và đi tên chui cũ thành Arbitrum One.

Blockchain đã ra mt token riêng ca mình là ARB, có th đưc s dng đ h tr cho vic b phiếu DAO vào tháng 03/2023.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.006012--+5.72%$641,952.48$0106.78M
Giao dịch
TMX
TMXTMX
$1.25+2.70%+15.36%$646,062.26$0517856.94
$0.0001660-0.09%-11.62%$628,615.4$24,930.023.79B
$0.001905-12.18%+31.21%$681,740.79$7,428.83357.81M
Xaya
XayaCHI
$0.01040-2.52%+3.72%$607,385.99$1,252.5358.42M
$0.006628-11.27%-30.01%$598,106.62$97,809.9290.24M
Giao dịch
$0.003511-4.43%+4.15%$580,379.04$87,793.7165.28M
$0.6555-2.79%-1.53%$558,252.72$0851583.50
$1,754.81-2.77%-3.16%$624,222.8$0355.72
$746.25-1.01%-0.54%$561,914.49$0752.98
$0.{7}2567-4.72%-1.62%$515,835$330,126.4320.09T
Stella
StellaALPHA
$0.0004014-29.50%-1.40%$385,726.09$10,506.4961.00M
Giao dịch
$0.{8}2709-1.60%-0.80%$475,639.81$27,167.24175.55T
$0.04878+24.41%+204.35%$385,890.82$576.197.91M
Giao dịch
$0.07234+14.69%-31.79%$453,930.76$2,9466.28M
Giao dịch
$0.{5}4640-3.69%+0.04%$435,293.73$20.2493.81B
$60.5-2.77%+2.43%$376,763.68$905,815.376227.00
MOBOX
MOBOXMBOX
$0.0006925-4.27%-19.29%$381,105.39$1.21M550.32M
Giao dịch
$0.{4}4350-2.81%-1.90%$348,124.55$118.28.00B
Boop
BoopBOOP
$0.{5}3441-4.61%-10.76%$342,680.96$3,757.8799.60B
Hord
HordHORD
$0.003780-2.28%-4.46%$335,004.79$088.62M
$0.{6}7638-2.45%+6.08%$321,051.35$869.05420.35B
ROOBEE
ROOBEEROOBEE
$0.{4}7751-2.68%-13.04%$317,966.97$80,366.924.10B
Giao dịch
$0.001204+4.69%-7.85%$319,410.13$541.32265.33M
$0.0003008-6.94%-14.78%$300,797.93$0999.93M
Sensay
SensaySNSY
$0.{4}5457-6.93%-8.13%$284,072.81$94,496.435.21B
$0.2038-1.16%+23.98%$306,848.84$01.51M
$0.0004497-3.15%-3.54%$272,807.86$0606.62M
$0.{4}6445-2.16%+1.64%$237,217.24$03.68B
$252.94-6.77%-24.00%$215,455.8$0851.81
MoonDAO
MoonDAOMOONEY
$0.0001580-4.29%+1.11%$217,207.88$1,058.031.38B
Giao dịch
$0.001495+0.41%-0.27%$208,541.95$11,091.49139.50M
$0.02183-2.45%-14.66%$211,907.32$09.71M
$41.92+6.97%+9.49%$236,804.6$05648.61
$0.02598-2.82%+7.31%$201,248.85$5.567.75M
XYRO
XYROXYRO
$0.0007639+8.00%+21.12%$409,137.71$6,195.15535.56M
© 2026 Bitget