Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Banx.gg sang Rupee Mauritius (BANX sang MUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi BANX thành MUR

Bộ chuyển đổi của Bitget BANX sang MUR cho phép bạn tính toán giá trị chính xác của Banx.gg bằng Rupee Mauritius dựa trên giá chỉ số toàn cầu của Banx.gg theo thời gian thực. Dữ liệu tỷ lệ chuyển đổi được tổng hợp từ thông tin giá giao dịch Banx.gg toàn cầu. Dù bạn đang lập kế hoạch giao dịch, theo dõi giá trị danh mục đầu tư hay theo dõi động lực thị trường, bộ chuyển đổi đều cung cấp định giá chính xác và kịp thời.

Dữ liệu thời gian thực
· 2026-07-16 08:58 UTC+0
1 Banx.gg (BANX) bằng0.{4}4128 Rupee Mauritius
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
BANX
BANX
MUR
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BANX/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Banx.gg (BANX) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BANX hiện có giá trị là 0.{4}4128 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.

Biểu đồ BANX/MUR

1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

BANX/MUR: 1 BANX = 0.{4}4128 MUR. Giá chuyển đổi 1 Banx.gg (BANX) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.{4}4128 MUR hôm nay.

Trong 1D vừa qua, Banx.gg đã thay đổi +11.65% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Banx.gg(BANX) đã thay đổi +11.65% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành BANX trong 24 giờ qua.

Giá BANX trực tiếp

Chuyển đổi tiền điện tử và tiền fiat trên nền tảng Bitget.

Máy tính giá tiền điện tử của Bitget hỗ trợ chuyển đổi theo thời gian thực giữa các cặp tiền như Banx.gg (BANX) sang Rupee Mauritius (MUR). Hãy lưu ý rằng máy tính này chỉ dùng cho mục đính tham khảo và được sử dụng để tính toán tỷ giá giữa tài sản tiền điện tử và tiền fiat. Để chuyển đổi giữa tài sản tiền điện tử và tiền fiat (ví dụ: mua tiền điện tử bằng tiền fiat hoặc bán tiền điện tử lấy tiền fiat), hãy sử dụng giao dịch fiat của Bitget (Trang Mua/Bán Crypto Bitget). Nền tảng giao dịch fiat Bitget hỗ trợ hơn 80 loại tiền fiat, hơn 20 ngôn ngữ và nhiều phương thức thanh toán địa phương. Nền tảng cũng cung cấp giao dịch liền mạch với phí thấp đến 0%.
1 BANX hiện có giá 0.{4}4128 MUR, nghĩa là mua 5 BANX sẽ mất 0.0002064 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 24,224.35 BANX và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 121,121.77 BANX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Các cặp chuyển đổi phổ biến trên giao dịch fiat Bitget

Bảng dưới đây hiển thị các cặp tiền điện tử sang fiat được giao dịch tích cực nhất trên giao dịch fiat của Bitget. Tất cả tỷ giá đều được tổng hợp từ các nhà cung cấp thanh khoản và nền tảng dữ liệu thị trường hàng đầu toàn cầu, đồng thời được cập nhật theo thời gian thực.

CặpTỷ giáBiến động 24h (%)Phí giao dịch fiat Bitget‌Hoạt động
USDT/USD$0.9991-0.01%0%Mua ngay!
BTC/USD$64,041.22-1.01%0%Mua ngay!
ETH/USD$1,883.29+0.36%0%Mua ngay!
SOL/USD$76.04-1.89%0%Mua ngay!
USDT/EUR€0.8712-0.01%0%Mua ngay!
BTC/EUR€55,843.95-1.01%0%Mua ngay!
ETH/EUR€1,642.23+0.36%0%Mua ngay!
BTC/GBP£47,320.06-1.01%0%Mua ngay!
ETH/GBP£1,391.56+0.36%0%Mua ngay!
BTC/JPY¥10,383,637.49-1.01%0%Mua ngay!

Chuyển đổi BANX sang MUR

Chuyển đổi MUR sang BANX

Banx.gg
Rupee Mauritius
1 BANX
0.{4}4128  MUR
Đổi 1 BANX sang 0.{4}4128 MUR
2 BANX
0.{4}8256  MUR
Đổi 2 BANX sang 0.{4}8256 MUR
5 BANX
0.0002064  MUR
Đổi 5 BANX sang 0.0002064 MUR
10 BANX
0.0004128  MUR
Đổi 10 BANX sang 0.0004128 MUR
20 BANX
0.0008256  MUR
Đổi 20 BANX sang 0.0008256 MUR
50 BANX
0.002064  MUR
Đổi 50 BANX sang 0.002064 MUR
100 BANX
0.004128  MUR
Đổi 100 BANX sang 0.004128 MUR
200 BANX
0.008256  MUR
Đổi 200 BANX sang 0.008256 MUR
500 BANX
0.02064  MUR
Đổi 500 BANX sang 0.02064 MUR
1000 BANX
0.04128  MUR
Đổi 1000 BANX sang 0.04128 MUR
5000 BANX
0.2064  MUR
Đổi 5000 BANX sang 0.2064 MUR
10000 BANX
0.4128  MUR
Đổi 10000 BANX sang 0.4128 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BANX thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của Banx.gg tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BANX sang MUR, lên đến 10000 BANX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
Banx.gg
1 MUR
24,224.35 BANX
Đổi 1 MUR sang 24,224.35 BANX
10 MUR
242,243.54 BANX
Đổi 10 MUR sang 242,243.54 BANX
50 MUR
1,211,217.7 BANX
Đổi 50 MUR sang 1,211,217.7 BANX
100 MUR
2,422,435.4 BANX
Đổi 100 MUR sang 2,422,435.4 BANX
200 MUR
4,844,870.8 BANX
Đổi 200 MUR sang 4,844,870.8 BANX
500 MUR
12,112,176.99 BANX
Đổi 500 MUR sang 12,112,176.99 BANX
1000 MUR
24,224,353.98 BANX
Đổi 1000 MUR sang 24,224,353.98 BANX
2000 MUR
48,448,707.96 BANX
Đổi 2000 MUR sang 48,448,707.96 BANX
5000 MUR
121,121,769.89 BANX
Đổi 5000 MUR sang 121,121,769.89 BANX
10000 MUR
242,243,539.78 BANX
Đổi 10000 MUR sang 242,243,539.78 BANX
50000 MUR
1,211,217,698.92 BANX
Đổi 50000 MUR sang 1,211,217,698.92 BANX
100000 MUR
2,422,435,397.84 BANX
Đổi 100000 MUR sang 2,422,435,397.84 BANX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành BANX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo Banx.gg đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang BANX, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Dữ liệu chuyển đổi BANX sang MUR: Biến động và thay đổi giá của Banx.gg/MUR

Giá Banx.gg cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.0001722 MUR trong khi giá Banx.gg thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.{4}1875 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Banx.gg theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BANX theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}4184 MUR
0.0001722 MUR
0.0001722 MUR
0.0002184 MUR
Thấp
0.{4}3685 MUR
0.{4}1875 MUR
0.{4}1875 MUR
0.{4}1029 MUR
Bình thường
0 MUR
0 MUR
0 MUR
0 MUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+11.65%
+83.66%
+85.24%
-79.00%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua BANX (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BANX bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BANX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Banx.gg

Số liệu thị trường BANX sang MUR

BANX/MUR:
₨0.{4}4128
Khối lượng BANX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BANX:
--
Nguồn cung lưu hành BANX:
0 BANX

Tỷ giá BANX sang MUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Banx.gg thành Rupee Mauritius đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Banx.gg là ₨0.--4128 mỗi BANX, với tổng vốn hoá thị trường của ₨0 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} BANX. Khối lượng giao dịch của Banx.gg đã thay đổi 0.00% (₨0 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BANX là ₨0.

Thông tin thêm về Banx.gg trên Bitget

Thông tin Rupee Mauritius

Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Banx.gg phổ biến nhất là BANX sang MUR, trong đó mã của Banx.gg là BANX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 65268.18 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1928.14 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.12 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 77.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 56913.85 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 48226.66 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 91688.73 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 331497.07 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 6286506.70 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 7.61 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi BANX sang MUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi BANX sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Banx.gg phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
BANX đến TWD
1 BANX thành NT$0.{4}2825 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
BANX đến CNY
1 BANX thành ¥0.{5}5940 CNY
popular info Đô la Mỹ
BANX đến USD
1 BANX thành $0.{6}8778 USD
popular info Đô la Úc
BANX đến AUD
1 BANX thành AU$0.{5}1255 AUD
popular info Euro
BANX đến EUR
1 BANX thành €0.{6}7654 EUR
popular info Đô la Canada
BANX đến CAD
1 BANX thành C$0.{5}1233 CAD
popular info Rupee Mauritius
BANX đến MUR
1 BANX thành ₨0.{4}4128 MUR
popular info Won Hàn Quốc
BANX đến KRW
1 BANX thành ₩0.001303 KRW
popular info Yên Nhật
BANX đến JPY
1 BANX thành ¥0.0001423 JPY
popular info Bảng Anh
BANX đến GBP
1 BANX thành £0.{6}6486 GBP
popular info Real Brazil
BANX đến BRL
1 BANX thành R$0.{5}4458 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MUR

other assets Ondo
ONDO đến MUR
1 ONDO thành ₨17.5 MUR
other assets Argentine Football Association Fan Token
ARG đến MUR
1 ARG thành ₨15.37 MUR
other assets Defi App
HOME đến MUR
1 HOME thành ₨0.6531 MUR
other assets Lorenzo Protocol
BANK đến MUR
1 BANK thành ₨2.6 MUR
other assets SKALE
SKL đến MUR
1 SKL thành ₨0.2108 MUR
other assets DigiByte
DGB đến MUR
1 DGB thành ₨0.1551 MUR
other assets Yooldo
ESPORTS đến MUR
1 ESPORTS thành ₨0.7495 MUR
other assets Roam
ROAM đến MUR
1 ROAM thành ₨0.3761 MUR
other assets Talus
US đến MUR
1 US thành ₨1.93 MUR
other assets Lido DAO
LDO đến MUR
1 LDO thành ₨17.31 MUR

Bảng chuyển đổi từ BANX sang MUR

Tỷ giá hoán đổi của Banx.gg đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BANX thành Rupee Mauritius đã thay đổi +83.66% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +11.65%, đạt mức cao nhất là 0.{4}4184 MUR và mức thấp nhất là 0.{4}3685 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 BANX là ₨0.{4}2229 MUR , thay đổi +85.24% so với giá hiện tại. Banx.gg đã thay đổi
-
0.0008849MUR
, tương đương mức thay đổi -95.54% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:58 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 BANX
₨0.{4}2064₨0.{4}1849
+11.65%
1 BANX
₨0.{4}4128₨0.{4}3697
+11.65%
5 BANX
₨0.0002064₨0.0001849
+11.65%
10 BANX
₨0.0004128₨0.0003697
+11.65%
50 BANX
₨0.002064₨0.001849
+11.65%
100 BANX
₨0.004128₨0.003697
+11.65%
500 BANX
₨0.02064₨0.01849
+11.65%
1000 BANX
₨0.04128₨0.03697
+11.65%

Câu Hỏi Thường Gặp BANX/MUR

1 Banx.gg bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 Banx.gg (BANX) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.{4}4128.
Tôi có thể mua bao nhiêu BANX với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 24,224.35 BANX đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BANX sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BANX sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BANX bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 121,121.77 BANX, trong khi 5 BANX sẽ có giá khoảng 0.0002064MUR.
Giá cao nhất của BANX/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BANX tính theo MUR là ₨462,566,057.59. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BANX/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Banx.gg tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Banx.gg (BANX) đã tăng 83.66%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Banx.gg (BANX) đã tăng 85.24% so với Rupee Mauritius (MUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BANX thành MUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Banx.gg và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BANX/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BANX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BANX/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BANX/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BANX/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Banx.gg và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Banx.gg: BANX sang Đô la Mỹ (USD), BANX sang Euro (EUR), BANX sang Bảng Anh (GBP), BANX sang Đô la Canada (CAD), BANX sang Rupee Ấn Độ (INR), BANX sang Rupee Pakistan (PKR), BANX sang Real Brazil (BRL), BANX sang ...
Giá của Banx.gg ở Mỹ là $0.₨0.00024278778 USD. Ngoài ra, giá của Banx.gg là €0.{6}7654 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}6486 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₹0.{4}84541233 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}4458 BRL ở Brazil, ...
Cặp Banx.gg phổ biến nhất là BANX sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 Banx.gg (BANX) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.{4}4128.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Tóm tắt

Bộ chuyển đổi và máy tính của Bitget hỗ trợ hơn 40.000 loại tiền điện tử và hơn 80 loại tiền fiat, khiến đây là một trong những công cụ chuyển đổi giá trị toàn diện nhất hiện có.

Trang này cung cấp thông tin toàn diện về chuyển đổi Banx.gg (BANX) sang Rupee Mauritius (MUR), giúp bạn nhanh chóng mua Banx.gg (BANX) bằng Rupee Mauritius (MUR) hoặc bán Banx.gg (BANX) để lấy Rupee Mauritius (MUR).

Dịch vụ giao dịch fiat của Bitget hỗ trợ hơn 1.000 loại tiền điện tử, hơn 80 loại tiền fiat, hơn 20 ngôn ngữ và nhiều phương thức thanh toán địa phương. Nền tảng cung cấp phí giao dịch fiat thấp đến 0% và dịch vụ giao dịch 24/7. Người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi tiền điện tử và tiền fiat mà không cần rời khỏi nền tảng. Dữ liệu chuyển đổi được lấy từ các sàn giao dịch toàn cầu hàng đầu và nhà cung cấp dữ liệu thị trường để giúp đảm bảo tính chính xác.

Dù bạn muốn đổi USD lấy Bitcoin và giao dịch trên thị trường spot Bitget hay kiểm tra giá trị khoản nắm giữ Ethereum của mình theo đồng Euro, thì bộ công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitget đều cung cấp một tham chiếu đáng tin cậy, theo thời gian thực.

Niêm yết coin mới nhất trên Bitget

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget