Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 12 coin có tổng vốn hóa thị trường là $3.14B và biến động giá trung bình là +51.63%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.5651 | +2.08% | -12.42% | $1.87B | $24.29M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.6749 | -2.09% | -2.97% | $651.50M | $40.01M | 965.35M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.08376 | +0.26% | -7.56% | $379.71M | $54.43M | 4.53B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001873 | +0.99% | -5.12% | $180.40M | $1.02M | 96.31B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.003285 | +0.10% | -21.13% | $9.38M | $3.42M | 2.85B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.04019 | +2.78% | -1.64% | $9.06M | $1.88M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.007844 | -0.59% | -1.58% | $333,358.04 | $35,190.38 | 42.50M | |||
![]() Chrono.techTIME | $0.05352 | +20.92% | -46.96% | $38,004.36 | $71.3 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() CypherCYPR | $0.0001171 | +0.12% | +1.76% | $11,104.6 | $0 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0002114 | +2.08% | -15.79% | $0 | $0 | 0.00 |









