Top Etherlink Ecosystem theo vốn hóa thị trường
Etherlink Ecosystem bao gồm 16 coin có tổng vốn hóa thị trường là $383.43B và biến động giá trung bình là -1.13%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Tether USDtUSDT | $1.0000 | +0.01% | +0.07% | $183.23B | $87.82B | 183.23B | Giao dịch | ||
![]() BNBBNB | $697.15 | -0.75% | +15.71% | $92.83B | $1.79B | 133.16M | Giao dịch | ||
![]() USDCUSDC | $1 | +0.01% | +0.02% | $73.64B | $17.75B | 73.63B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped BitcoinWBTC | $78,848.63 | +0.14% | +21.98% | $9.19B | $214.89M | 116499.20 | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $11.47 | -0.54% | +20.79% | $8.58B | $447.11M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() WETHWETH | $2,464.08 | -0.32% | +28.73% | $8.32B | $1.28B | 3.38M | |||
![]() Shiba InuSHIB | $0.{5}5313 | -2.62% | +20.59% | $3.13B | $131.86M | 589.24T | Giao dịch | ||
![]() UniswapUNI | $4.26 | -0.67% | +29.04% | $2.65B | $266.71M | 623.27M | Giao dịch | ||
![]() PepePEPE | $0.{5}4207 | +5.05% | +64.75% | $1.74B | $666.82M | 413.77T | Giao dịch | ||
![]() Lombard BTCLBTC | $81,000.7 | +4.11% | +25.58% | $954.53M | $284,267.88 | 11784.26 | |||
![]() Wrapped XTZWXTZ | $0.2109 | +21.76% | +3.00% | $217.80M | $0 | 1.03B | |||
![]() TezosXTZ | $0.2283 | -0.30% | +13.48% | $249.81M | $6.01M | 1.09B | Giao dịch | ||
![]() xU3O8XU3O8 | $5.63 | +0.15% | +2.51% | $9.00M | $720,049.81 | 1.60M | |||
![]() VNX GoldVNXAU | $143.3 | -2.24% | +0.30% | $6.03M | $30,203.7 | 42100.00 | |||
![]() Sogni AISOGNI | $0.0005783 | -0.06% | -0.81% | $701,018.07 | $22,622.34 | 1.21B | |||
![]() USDtezUSDTZ | $0.006891 | -- | -- | $0 | $0 | 0.00 |















