Top Etherlink Ecosystem theo vốn hóa thị trường
Etherlink Ecosystem bao gồm 18 coin có tổng vốn hóa thị trường là $395.84B và biến động giá trung bình là +0.68%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Tether USDtUSDT | $0.9991 | -0.00% | -0.07% | $184.09B | $54.34B | 184.25B | Giao dịch | ||
![]() BNBBNB | $749.73 | +1.05% | -2.25% | $99.83B | $1.22B | 133.16M | Giao dịch | ||
![]() USDCUSDC | $0.9999 | +0.00% | -0.01% | $72.88B | $12.55B | 72.89B | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $12.93 | +0.25% | -7.86% | $9.67B | $196.34M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() Wrapped BitcoinWBTC | $82,538.01 | +0.33% | -2.38% | $9.62B | $126.57M | 116499.19 | Giao dịch | ||
![]() WETHWETH | $2,492.27 | +0.09% | -6.90% | $8.41B | $745.13M | 3.38M | |||
![]() UniswapUNI | $7.47 | +0.99% | -18.13% | $4.67B | $489.78M | 624.99M | Giao dịch | ||
![]() Shiba InuSHIB | $0.{5}5477 | +1.55% | -3.65% | $3.23B | $57.47M | 589.24T | Giao dịch | ||
![]() PepePEPE | $0.{5}4025 | +2.42% | -6.05% | $1.67B | $132.00M | 413.77T | Giao dịch | ||
![]() Lombard BTCLBTC | $83,148.77 | -0.09% | -1.57% | $979.85M | $1.94M | 11784.26 | |||
![]() TezosXTZ | $0.2972 | -0.33% | -6.92% | $326.46M | $8.29M | 1.10B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped XTZWXTZ | $0.2959 | +0.23% | -6.33% | $305.60M | $0 | 1.03B | |||
![]() xU3O8XU3O8 | $5.6 | -0.35% | -0.08% | $8.95M | $657,794.97 | 1.60M | |||
![]() VNX GoldVNXAU | $134.08 | +0.03% | -0.28% | $5.64M | $0 | 42100.00 | |||
![]() IDRXIDRX | $0.{4}5610 | +0.08% | -0.30% | $1.04M | $0 | 18.53B | |||
![]() Sogni AISOGNI | $0.0005358 | +1.32% | +2.14% | $649,561.72 | $35,708.93 | 1.21B | |||
| $1 | +0.06% | +0.05% | $0 | $3.99 | 0.00 | ||||
![]() USDtezUSDTZ | $0.006891 | -- | -- | $0 | $0 | 0.00 |

















